animal toxin

animal toxin

A snake injects its animal toxin through sharp fangs.

Định nghĩa
  • Danh từ: Chất độc từ động vật, một loại độc tố trong chất lỏng của một số loài động vật, tính chất kháng nguyên tương tự như độc tố vi khuẩn.
dụ sử dụng
  • (Nọc độc của rắn một dụ điển hình về chất độc từ động vật.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chất độc từ động vật để phát triển các loại thuốc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • **"animal toxin" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học để chỉ các độc tố nguồn gốc từ động vật, khác với độc tố thực vật hoặc vi khuẩn.
    • Certain animal toxins can be used in pain relief treatments. (Một số chất độc từ động vật có thể được sử dụng trong các phương pháp điều trị giảm đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Độc tố động vật: Cụm từ đồng nghĩa thông dụng hơn trong tiếng Việt.
  • Nọc độc: Thường dùng để chỉ chất độc từ động vật vết cắn hoặc chích, như rắn, nhện, bọ cạp.
Từ đồng nghĩa
  • Chất độc từ động vật (n): Cách diễn đạt tương tự trong tiếng Việt.
  • Độc tố sinh vật: Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả độc tố từ thực vật vi khuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "animal toxin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "animal toxin".